Bình đẳng giới- vì một xã hội công bằng, tiến bộ và phát triển bền vững
Bình đẳng giới là gì? Bình đẳng giới có ý nghĩa như thế nào đối với mỗi gia đình và toàn xã hội? Làm thế nào để nhận diện và phòng ngừa các hành vi phân biệt đối xử về giới? Đây là những vấn đề cần được mỗi cá nhân, gia đình, cơ quan, tổ chức quan tâm và thực hiện trong cuộc sống hằng ngày.
1. Bình đẳng giới là gì?
Theo Luật Bình đẳng giới năm 2006, bình đẳng giới là việc nam và nữ có vị trí, vai trò ngang nhau, được tạo điều kiện và cơ hội phát huy năng lực của mình cho sự phát triển của cộng đồng, của gia đình và được thụ hưởng như nhau về thành quả của sự phát triển đó.
Bình đẳng giới không có nghĩa là nam và nữ phải giống nhau hoặc làm mọi việc giống nhau. Bình đẳng giới được hiểu là nam và nữ đều được tôn trọng, không bị phân biệt đối xử và được bảo đảm cơ hội phù hợp để phát huy năng lực, đóng góp cho gia đình và xã hội.
Trong đó, cần phân biệt:
Giới tính là những đặc điểm sinh học của nam và nữ.
Giới là những đặc điểm, vai trò, vị trí và mối quan hệ xã hội của nam và nữ.
Luật Bình đẳng giới cũng quy định về các khái niệm như định kiến giới, phân biệt đối xử về giới và các biện pháp thúc đẩy bình đẳng giới. Việc áp dụng các biện pháp thúc đẩy bình đẳng giới nhằm tạo cơ hội thực chất, khắc phục những bất lợi hoặc chênh lệch về giới và không bị coi là phân biệt đối xử về giới.
2. Vì sao bình đẳng giới có ý nghĩa quan trọng?
Bình đẳng giới trước hết là biểu hiện của sự tôn trọng quyền và giá trị của mỗi con người, đồng thời góp phần xây dựng một xã hội công bằng, văn minh và phát triển bền vững.
Trong gia đình, bình đẳng giới giúp vợ chồng tôn trọng, chia sẻ và cùng nhau quyết định những vấn đề quan trọng; cùng chăm sóc, nuôi dạy con cái và thực hiện các công việc gia đình. Khi trách nhiệm được chia sẻ hợp lý, gia đình sẽ có thêm sự đồng thuận, gắn kết và hạn chế mâu thuẫn.
Trong học tập và lao động, bình đẳng giới giúp nam và nữ có cơ hội học tập, lựa chọn nghề nghiệp, việc làm và phát triển năng lực phù hợp với khả năng, sở thích của mình; hạn chế những rào cản xuất phát từ định kiến giới.
Trong phát triển kinh tế - xã hội, khi cả nam và nữ đều có cơ hội đóng góp và tiếp cận các nguồn lực, xã hội có thể phát huy tốt hơn nguồn nhân lực, thúc đẩy sản xuất, kinh doanh, giảm nghèo và nâng cao chất lượng cuộc sống.
Trong đời sống xã hội, bình đẳng giới góp phần hạn chế tư tưởng “trọng nam, khinh nữ”, phòng ngừa bạo lực trên cơ sở giới, xây dựng môi trường sống an toàn, tôn trọng và nhân văn hơn.
3. Bình đẳng giới được thể hiện như thế nào trong cuộc sống?
Bình đẳng giới không phải là khái niệm xa vời mà được thể hiện ngay trong những việc làm hằng ngày.
Trong gia đình
Vợ và chồng cùng bàn bạc, quyết định những vấn đề quan trọng; cùng chăm sóc, nuôi dạy con; cùng chia sẻ công việc nhà và trách nhiệm đối với gia đình.
Con trai và con gái đều được yêu thương, chăm sóc, tạo điều kiện học tập, rèn luyện và lựa chọn nghề nghiệp theo năng lực, sở thích.
Trong học tập
Nam và nữ đều có quyền và cơ hội học tập, nâng cao trình độ, lựa chọn ngành nghề phù hợp với năng lực. Không nên định kiến rằng một ngành nghề chỉ “dành cho nam” hoặc chỉ “phù hợp với nữ”.
Trong lao động và kinh tế
Nam và nữ đều có cơ hội tìm kiếm việc làm, nâng cao trình độ, phát triển nghề nghiệp và tham gia hoạt động sản xuất, kinh doanh. Phụ nữ ngày càng tham gia tích cực vào hoạt động quản lý, sản xuất, kinh doanh, khởi nghiệp và phát triển kinh tế gia đình.
Trong tham gia quản lý và đời sống xã hội
Phụ nữ có quyền tham gia các hoạt động chính trị, quản lý nhà nước, quản lý kinh tế, văn hóa, xã hội và các hoạt động cộng đồng. Việc phát huy vai trò của phụ nữ góp phần làm phong phú hơn nguồn lực và tiếng nói trong quá trình phát triển địa phương, đất nước.
4. Nhận diện hành vi phân biệt đối xử về giới
Theo quy định của pháp luật, phân biệt đối xử về giới là việc hạn chế, loại trừ, không công nhận hoặc không coi trọng vai trò, vị trí của nam hoặc nữ, làm phát sinh bất bình đẳng giữa nam và nữ trong các lĩnh vực của đời sống xã hội và gia đình.
Một số biểu hiện có thể gặp trong thực tế như:
Không tuyển dụng, không bố trí hoặc không đề bạt một người chỉ vì họ là nam hoặc nữ, mặc dù người đó đáp ứng các yêu cầu của công việc.
Cho rằng nam giới phải làm việc nặng, phụ nữ chỉ nên làm việc nhà hoặc những công việc “nhẹ nhàng”.
Hạn chế cơ hội học tập, đào tạo, việc làm, thăng tiến của phụ nữ chỉ vì định kiến giới.
Cho rằng nam giới không nên làm những công việc chăm sóc, nuôi dạy con hoặc công việc gia đình.
Có lời nói, hành vi xúc phạm, kỳ thị, coi thường hoặc đánh giá thấp năng lực của người khác vì giới.
Trong gia đình, ưu tiên con trai về quyền học tập, tài sản, cơ hội phát triển hoặc quyền quyết định, đồng thời xem nhẹ con gái.
Luật Bình đẳng giới năm 2006 nghiêm cấm phân biệt đối xử về giới. Nghị định số 125/2021/NĐ-CP của Chính phủ quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực bình đẳng giới, là cơ sở để xử lý các hành vi vi phạm theo quy định.
Cần lưu ý, không phải mọi sự khác biệt trong cách đối xử giữa nam và nữ đều là phân biệt đối xử về giới. Những biện pháp nhằm bảo vệ, hỗ trợ phù hợp hoặc thúc đẩy cơ hội thực chất cho giới còn gặp bất lợi theo quy định của pháp luật không bị coi là hành vi phân biệt đối xử về giới.
5. Mỗi người cần làm gì để thực hiện bình đẳng giới?
Bình đẳng giới bắt đầu từ nhận thức và những hành động cụ thể của mỗi người.
Mỗi cá nhân cần:
Tôn trọng quyền, danh dự, nhân phẩm và sự khác biệt của người khác.
Không kỳ thị, xúc phạm hoặc áp đặt định kiến giới.
Không dùng giới tính để đánh giá thấp năng lực, phẩm chất hoặc cơ hội phát triển của một người.
Chủ động học tập, tìm hiểu pháp luật về bình đẳng giới và các quy định có liên quan.
Lên tiếng, phản ánh hoặc thông báo cho cơ quan có thẩm quyền khi phát hiện hành vi phân biệt đối xử, bạo lực hoặc quấy rối trên cơ sở giới.
Mỗi gia đình cần:
Đối xử công bằng với con trai và con gái.
Tạo điều kiện để các thành viên được học tập, lao động và phát triển phù hợp với năng lực.
Vợ chồng cùng chia sẻ công việc gia đình, chăm sóc con cái và cùng tham gia quyết định những vấn đề chung.
Giáo dục trẻ em biết tôn trọng, chia sẻ và không định kiến về giới.
Cơ quan, tổ chức, nhà trường và cộng đồng cần xây dựng môi trường làm việc, học tập và sinh hoạt an toàn, tôn trọng, không phân biệt đối xử; tạo điều kiện để cả nam và nữ phát huy năng lực và tham gia bình đẳng vào các hoạt động của xã hội.
Cùng hành động vì bình đẳng giới
Bình đẳng giới không chỉ là trách nhiệm của phụ nữ hay của một nhóm người mà là trách nhiệm chung của mỗi cá nhân, mỗi gia đình và toàn xã hội.
Một lời nói tôn trọng, một sự chia sẻ công việc gia đình, một cơ hội học tập được trao công bằng hay việc lên tiếng trước một hành vi định kiến giới đều là những hành động thiết thực góp phần xây dựng bình đẳng giới.
Hãy bắt đầu từ chính gia đình và cộng đồng của chúng ta: tôn trọng – chia sẻ – không định kiến – không phân biệt đối xử – cùng tạo cơ hội để mọi người phát triển.
Bình đẳng giới hôm nay – gia đình hạnh phúc, xã hội tiến bộ, tương lai bền vững.